Subscribe Now

Trending News

Chia sẻ kiến thức

30 Bệnh thường gặp ở cá koi & Cách điều trị dứt điểm
Cá Koi

30 Bệnh thường gặp ở cá koi & Cách điều trị dứt điểm 

Đánh giá

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn rất nhiều loại bệnh mà cá Koi có thể gặp phải cũng như những phương pháp điều trị thích hợp nhất. Bạn càng chẩn đoán sớm thì việc điều trị càng trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn! Hãy cùng tham khảo danh sách 31 bệnh phổ biến nhất thường gặp ở cá Koi và tham khảo cách điều trị do GreenTeck tìm kiếm và tổng hợp cho bạn nhé!

Mục Lục

1. Ich (bệnh đốm trắng)

Một trong những bệnh phổ biến nhất ở cá Koi là Ich (hay còn gọi là bệnh đốm trắng). Nó là một sinh vật đơn bào bắt đầu phát triển trong ao và sau đó gắn vào mang của cá Koi khi trưởng thành.

Ký sinh trùng bệnh đốm trắng ban đầu xuất hiện giống như những hạt muối nhỏ trên cá Koi, có thể làm chết cá Koi nhỏ. Đặc biệt là trong các ao mật độ đông đúc và có thể gây ra các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác cho cá. Nó thường sinh ra bởi chất lượng nước kém. Vì vậy, để xử lý tận gốc căn bệnh này, bạn cần phải điều chỉnh nước thích hợp.

Các loài cá nhiệt đới thường bị bệnh đốm trắng. Tuy nhiên, nó cũng có thể lây nhiễm sang cá nước lạnh. Chúng phải bám vào cá trong vòng 48 giờ sau khi nở nếu không chúng sẽ chết. Khi bám vào cá Koi, vi khuẩn này sẽ đào sâu vào da và ăn mô của cá. Sau khi kí sinh và ăn cá khoảng ba tuần, chúng tự tách ra và di chuyển xuống đáy ao để sinh sản. Đốm trắng nở ra từ các nang dưới đáy ao và sử dụng các xúc tu nhỏ như lông gọi là lông mao để bơi.

Điều trị bệnh đốm trắng

bệnh đốm trắng

Có một số phương pháp được sử dụng rộng rãi để điều trị bệnh đốm trắng. Điều đầu tiên, chủ sở hữu cá koi cần tăng nồng độ muối trong ao hoặc bể lên khoảng 0,5% trong khoảng thời gian vài ngày. Đồng thời tăng nhiệt độ của nước dần dần đến giữa 80 độ F trong khi tăng cường sục khí.

Việc kiểm soát này sẽ kéo dài trong khoảng 2 tuần và là cách hiệu quả, rẻ hơn để đối phó với đơn bào đốm trắng. Phương pháp thứ hai là một phương pháp đã được thử nghiệm và rất hiệu quả để đối phó với ký sinh trùng nói chung và liên quan đến malachite green và formalin.

Sử dụng đồng thời cả hai cách chắc chắn sẽ đem lại hiệu quả chống lại bệnh đốm trắng. Nhưng bạn có thể điều trị đơn giản chỉ với malachite green.

Đối với các phương pháp điều trị ngắn hạn, người ta có thể thực hiện bằng một lượng 1,5 mg malachite xanh cho mỗi lít nước trong tối đa 1 giờ (hoặc 6 mg xanh malachite cho mỗi gallon nước). Luôn đeo găng tay khi xử lý cả malachite green và formalin.

2. Dropsy (bệnh xù vảy)

bệnh xù vảy

Cá bị bệnh xù vảy thường có dấu hiệu sưng tấy hoặc tróc vảy. Mắt của nó sẽ thường xuyên bị lồi ra. Nếu bạn nhận thấy điều này, đừng ngần ngại tách cá bị nhiễm bệnh khỏi những con khác. Chú ý cẩn thận đến cá để nhận thấy những triệu chứng này càng sớm càng tốt. Điều đó giúp những con cá khác của bạn có cơ hội sống sót cao hơn.

Điều trị bệnh xù vảy

Khi bạn thấy cá sưng lên so với bình thường, có nghĩa là nó đã bị bệnh xù vảy. Nên sử dụng MedFinn hoặc Debride RX để ngăn ngừa lây nhiễm cho những con cá khác của bạn.

3. Treating tail rot (thối đuôi hoặc vây)

bệnh thối đuôi

Thối đuôi và thối vây có thể là do căng thẳng hoặc chất lượng nước kém khiến cá koi của bạn bị suy giảm miễn dịch ngay từ đầu. Một khi chúng bị suy yếu thì vi khuẩn đã có sẵn sẽ di chuyển gây ra những tổn thương vật lý cho vây cá Koi của bạn.

Điều trị bệnh thối đuôi

Bước đầu tiên để điều trị bệnh này là thay 30-50% nước trong ao của bạn. Sử dụng Mela-Fix cũng là một lựa chọn tuyệt vời để đối phó với vi khuẩn và bạn cũng có thể thêm muối vào ao để xử lý vi khuẩn, làm giảm mức độ căng thẳng cho cá Koi. Nếu muốn, bạn cũng có thể cho chúng ăn MedFinn (giống như phương pháp điều trị đục mắt).

4. Mouth rot (thối miệng)

Thối miệng ở cá Koi hay chính là lở miệng trông giống như bệnh nấm. Nguyên nhân do chất lượng nước kém khiến sức khỏe cá của bạn bị tổn hại và dễ bị nhiễm trùng.

Điều trị bệnh thối miệng

thối miệng

Bạn nên ngừng cho cá ăn trong lúc này và bắt đầu cải thiện chất lượng nước bằng cách thay nước 30%.

Tiếp theo sẽ là một liệu pháp tắm muối nhẹ và liệu pháp Mela-Fix. Bạn nên theo dõi chất lượng nước của mình bằng cách kiểm tra thường xuyên. Bạn cũng có thể lấy cá và điều trị vết loét bằng hydrogen peroxide hoặc i-ốt.

5. Chilodonella

Một số dấu hiệu đi kèm với ký sinh trùng đơn bào này là làm cá chết trên bề mặt. Đây là một “kẻ giết cá koi” khét tiếng.

Điều trị Chilodonella

Bạn nên tăng nồng độ muối trong ao trong 2 tuần cũng như tăng cường sục khí.

6. Vi khuẩn Aeromonas

Vi khuẩn AeromonasNhững vi khuẩn này có liên quan đến loét và xói mòn vây.

Điều trị Aeromonas

Cá koi sẽ cần được tiêm Chloramphenicol. Phương pháp này mang lại kết quả tích cực trong 3-4 ngày.

7. Vi khuẩn Pseudomonas

Giống như “người anh em họ” của nó, aeromonas, vi khuẩn này cũng có liên quan đến loét và xói mòn vây.

Điều trị Pseudomonas

Các trường hợp nhiễm trùng như vậy sẽ cần được tiêm Baytril.

8. Columnaris

Vi khuẩn này sẽ tấn công các vị trí bị thương. Gây thối vây, đuôi và miệng. Ngoài ra, cá có thể dễ bị tổn thương trong thời gian căng thẳng.

Cá Koi của bạn có thể phát triển một lớp màng trắng trên da và mắt bị trũng xuống. Nó có thể là một “kẻ giết người” nhanh chóng vì vậy hãy đảm bảo bạn hành động nhanh chóng.

Điều trị Columnaris

Cho cá koi ăn MedFinn hoặc Debride RX chắc chắn sẽ giúp cá được điều trị “từ trong ra ngoài”.

9. Lernea (bệnh trùng mỏ neo)

bệnh trùng mỏ neoTrùng mỏ neo, còn được gọi là Lernea là một loại ký sinh trùng giáp xác bám và đào sâu vào da của cá. Lernea bám vào cá cái trong khi cá đực thì không. Nó sẽ ăn cá, làm hỏng mô của cá.

Điều này dẫn đến nhiễm vi khuẩn hoặc nấm trên cá. Một loại ký sinh trùng giáp xác khác, Argulus cũng bám vào cá và gây tổn thương mô.

Điều trị bệnh trùng mỏ neo

Chúng có thể được loại bỏ bằng cách sử dụng nhíp. Sau khi loại bỏ, xoa một ít Neosporin lên vùng bị nhiễm trùng. Sử dụng Dimilin, Dylox hoặc Lufenuron để xử lý ao nuôi.

Mặc dù Dimilin có lẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn để xóa sổ trùng mỏ neo, nhưng vẫn có những sản phẩm khác bao gồm ECORX và Anchors Away.

10. Rận cá Argulus

Những “kẻ xâm lược” không mong muốn này có tám chân và cơ thể tròn trịa. Nó cũng có những cái mút lớn dùng để gắn vào cá. Sự xuất hiện của chúng dẫn đến biệt danh “rận cá”.

Những ký sinh trùng này có thể gây kích ứng đáng kể cho cá Koi. Dẫn đến nhiễm trùng do vi khuẩn.

Điều trị rận cá Argulus

Cũng như với trùng mỏ neo, việc điều trị sẽ bao gồm Dimilin nhưng một sản phẩm khác cũng hiệu quả, đó là Lufenuron. Bạn sẽ thấy kết quả khả quan trong vài ngày tới.

11. Fungus (nấm)

Nhiễm trùng nấm nhẹ hoặc trung bình có thể được điều trị và có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm. Những loại nhiễm nấm thường không lây và thường chỉ một con cá Koi bị nhiễm.

Nhiễm nấm ở cá hầu như luôn luôn bắt đầu từ bên ngoài thông qua vết xước ở lớp da bên ngoài của cá. Những con cá Koi bị ảnh hưởng thường xuất hiện những đám lông tơ hoặc bông trên da của chúng.

Nấm phát triển cũng có thể có màu xanh lục do tảo phát triển trên nấm. Trên vây cá cũng có thể nổi lên những vết lồi màu trắng, nâu, vàng hoặc xanh lục không đều. Hầu hết các bệnh nhiễm trùng nấm có thể được điều trị thành công nếu được phát hiện sớm, vì vậy điều quan trọng là phải kiểm tra bằng mắt thường cá của bạn.

Điều trị nấm

Fungus

Nếu nhiệt độ nước lạnh, cá rất có thể bị nấm. Tuy nhiên cũng có khả năng mắc bệnh epistylis. Có thể loại bỏ nấm bằng cách dùng tăm bông chà xát nhẹ nhàng vùng bị nhiễm trùng bằng thuốc kháng sinh hoặc kem chống vi trùng ngay sau đó.

Nếu bạn không chắc liệu là nấm hay epistylis, hãy thử tăng độ mặn của ao hoặc bể. Nấm sẽ không bị ảnh hưởng tiêu cực bởi muối nhưng epistylis thì có.

12. Lymphocystis (viêm mạch bạch huyết)

Cá Koi của bạn có thể bị viêm mạch bạch huyết nếu nó có sự đổi màu da. Một dấu hiệu khác của bệnh Lymphocystis là sự gồ lên trên da.

Mặc dù thường không lây nhiễm hoặc gây tử vong nhưng nó có thể gây biến dạng cho những con cá mang vi rút này. Tình trạng này thường xảy ra khi nhiệt độ nước trong môi trường của cá thay đổi.

Điều trị viêm mạch bạch huyết

Bạn nên đưa cá bị nhiễm bệnh vào bể cách ly và tăng nhiệt. Có một phương pháp điều trị chứa “acriflavine trung tính” sẽ giúp đánh bại vi rút (sản phẩm này có tên thương hiệu là “Lymphocystis Cure”). Việc virus tự biến mất hoàn toàn có thể xảy ra và không có gì lạ.

13. Trùng Epistylis

Đây là một bệnh nhiễm ký sinh trùng không phổ biến, nguy hiểm và có thể gây ra các bệnh khác cho cá Koi của bạn. Nguyên nhân thường là do quản lý nước không tốt dẫn đến nước bẩn và bị nhiễm ký sinh trùng.

Nếu bạn không thường xuyên thay nước trong ao, nó có thể dễ dàng trở thành vật chủ của các loại ký sinh trùng này. Epistylis trông giống như một loại nấm và phát triển mạnh trong các vết loét và vết thương trên cá Koi.

Bạn có thể xác định cá bị nhiễm bệnh nếu bạn nhìn thấy các búi màu trắng trong xung quanh các vết loét trên da cá.

Điều trị Epistylis

Thay nước trong ao và bổ sung muối (nồng độ 0,3%) để chống lại các ký sinh trùng Epistylis. Người ta cũng có thể đưa những con cá bị ảnh hưởng vào kiểm dịch trong 2 tuần, đồng thời nâng mức muối lên 0,3%.

14. Đầu to (Skinny)

Đầu toBệnh do nhiễm vi khuẩn khiến cá có biểu hiện giống như bị mút. Đầu của nó thường to hơn nhiều so với phần còn lại của cơ thể.

Điều trị bệnh đầu to

Thêm thức ăn bổ sung vào chế độ ăn uống của cá thường có thể làm sạch bệnh này. Tuy nhiên, đôi khi điều này không giúp ích được gì và nếu tình trạng nhiễm vi khuẩn vẫn tiếp diễn, việc thêm erythromycin vào thức ăn của cá sẽ loại bỏ nhiễm trùng nhanh chóng.

15. Carp pox (bệnh đậu cá chép)

Bản chất tương tự như bệnh Lymphocystis, bệnh đậu cá chép là một bệnh khá phổ biến, không dễ lây lan, thường không gây tử vong nhưng có thể làm cá biến dạng. Không giống như người anh em họ của nó, loại vi rút này gây ra sự phát triển mềm và trông như sáp. Chúng thường được mô tả giống như sáp nóng chảy màu hồng trên da cá koi.

Điều trị bệnh đậu cá chép

Không có phương pháp điều trị hiệu quả cho loại vi rút này nhưng may mắn thay, nó thường tự biến mất. Việc đun nóng nước dần dần có thể làm cho vi rút giảm dần. Đối với một số chủ ao, đây chỉ vấn đề xuất hiện vào mỗi mùa đông và mùa xuân, biến mất khi bắt đầu mùa hè.

16. Spring viremia of carp (bệnh xuất huyết do vi rút mùa Xuân)

Như cái tên, bệnh này gây ra do loại vi rút thích nước lạnh và xuất hiện vào mùa xuân. Lúc này, hệ thống miễn dịch của cá koi chưa hoạt động tốt. Một số triệu chứng mà bạn có thể thấy là da cá ửng đỏ và viêm bàng quang.

Nó thường không phải là một căn bệnh chính vì thường chỉ xuất hiện sau một cơn suy nhược khác như nhiễm trùng do vi khuẩn làm cá suy kiệt. May mắn thay, SVC thường không gây tử vong.

17. Hexamita (bệnh lủng đầu)

bệnh lủng đầuBệnh này còn được gọi là bệnh “lỗ trên đầu”, là một loại ký sinh trùng đơn bào gây ra các tổn thương ở lớp bì của cá koi. Bạn sẽ nhận thấy cá koi lờ đờ và rõ ràng hơn là da bị bào mòn (và thường là cả vây).

Cá koi sẽ tự cô lập mình trong một khu vực nhất định của ao và bệnh sẽ chuyển sang màu sẫm.

Điều trị Hexamita

Cũng như nhiều loại bệnh khác, bạn cần kiểm dịch loài cá này. Bạn nên thiết lập một liệu trình điều trị với sản phẩm có tên Flagyl trong 10-12 ngày.

18. Bệnh nấm len bông

Một bệnh khác mà cá Koi đôi khi mắc phải được gọi là Columnaris, hay bệnh nấm len bông. Các sợi trắng trong miệng cá và da khô là đặc điểm chính của bệnh này.

Đôi khi màu sắc của cá Koi trở nên tối hơn và có thể xuất hiện các vết loang trắng trên da. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng dễ dàng xác định xem cá có bị nấm trong mang hay không.

Tuy nhiên, nếu cá Koi ở gần bề mặt của ao, nuốt không khí, thì đó là một dấu hiệu tốt cho thấy trên thực tế, nấm đang ở trong mang. Cá Koi cũng có thể hình thành một cái bụng sũng nước và một lớp phủ nhầy nhụa trên da của chúng.

Xử lý bệnh nấm len bông

Bạn có thể cho thuốc tím vào nước để cải thiện tình trạng bệnh. Ngoài ra, tiêm thuốc kháng sinh và điều trị vết thương trực tiếp sẽ giúp chăm sóc bệnh tốt hơn. Bạn nên tách cá Koi bị nhiễm bệnh ra khỏi quần thể và xử lý nước để những con cá khác không bị nhiễm bệnh.

19. Flukes (sán)

FlukesCó hai loại sán chính; 1) sán lá mang và 2) sán lá da. Cả hai loại đều ở dạng kính hiển vi nên nếu bạn nghi ngờ cá của mình bị nhiễm sán, bạn sẽ cần kính hiển vi để xác minh.

Dactylogyrus hoặc sán lá mang sẽ bám vào mang như tên của nó, sán lá da hay gyrodactylus bám vào cơ thể. Sán có xu hướng ăn sạch lớp phủ “chất nhờn” bảo vệ của cá. Do đó khiến chúng bị nhiễm vi khuẩn có hại và gây loét.

Chúng cũng là một chất gây kích ứng và khiến cá của bạn bị ngứa. Sau đó tự chà mình xuống đáy hoặc thành ao để cố gắng gãi ngứa và loại bỏ ký sinh trùng.

Sán mang có thể ăn mòn mang cá koi của bạn đến mức cá koi sẽ không thể hấp thụ oxy từ nước. Nếu bạn nghi ngờ cá bị nhiễm sán, hãy chú ý đến những hành vi này.

Điều trị sán

Bạn có thể cách ly cá nhưng có khả năng toàn bộ ao của bạn đã bị nhiễm sán hoặc trứng của chúng. Vì thế, bạn có thể điều trị bằng các loại thuốc như thuốc tím hoặc Aquascape Praziquantel. Một số phương pháp điều trị bổ sung là SupaVerm (sẽ giết cá vàng nhưng sẽ không ảnh hưởng đến vi khuẩn có lợi của bạn) và Fluke Tabs.

20. Ký sinh trùng Oodinium

Bệnh do những ký sinh trùng Oodinium gây ra đôi khi được gọi là bệnh nhung vì nó giống như một lớp bụi vàng mịn, bao phủ cá. Các triệu chứng khác bao gồm vây bị rách, mất vảy và da. Mặc dù hơi hiếm nhưng vẫn có phương pháp điều trị.

Điều trị Oodinium

Thêm muối vào nước ao thường không làm sạch bệnh. Lựa chọn tốt nhất là thêm 37% Formalin vào nước vì cách này đã được chứng minh là có hiệu quả nhất. Ngoài ra, Simazine cũng có thể được sử dụng để điều trị oodinium.

21. Ký sinh trùng Costia

Costia, giống như sán lá, là một loại ký sinh trùng. Trong trường hợp này, nó là một loại trùng roi cực nhỏ có thể sinh sản nhanh chóng. Thông thường, cá koi không bị bệnh costia. Trừ khi chúng đã bị tổn thương theo một cách nào đó từ đầu nên sẽ được phân loại là bệnh thứ phát.

Cá koi của bạn sẽ có biểu hiện lờ đờ và cố gắng nhấp nháy hoặc chà xát vào thành hoặc đáy ao để gãi ngứa và tự loại bỏ ký sinh trùng.

Da cũng sẽ có màu trắng/xám trên cơ thể cá koi bị nhiễm bệnh và vây có khả năng bị đỏ.

Mặc dù những ký sinh trùng này có thể ảnh hưởng đến da, chúng cũng sẽ lây nhiễm sang mang của cá koi. Do đó bạn có thể thấy cá thở hổn hển trên bề mặt.

Điều trị Costia

Có các cách khác nhau để điều trị cho costia. Malachite green và 37% formalin có thể được sử dụng. Nhưng bạn cần đảm bảo rằng không có muối trong ao trước khi bắt đầu. Nếu sử dụng phương pháp xử lý này, hãy chắc chắn tăng cường sục khí.

Cũng như với sán, thuốc tím có thể dùng để chữa bệnh costia. Hoặc bạn có thể tắm muối mạnh cho cá (lên đến 0,6%). Hoặc các phương pháp điều trị khác bao gồm trypaflavine hay đồng.

Đồng được sử dụng vì hầu hết các động vật không xương sống, như trùng roi costia, có hemolymph dựa trên đồng (máu) và do đó đồng được sử dụng như một chất xử lý trong ao vì độc hại đối với chúng.

Acriflavine nên được thêm vào ao của bạn với tỷ lệ 1ml/lít và đồng thích hợp nhất ở mức 2mg/lít. Điều quan trọng là bạn không dùng quá liều với hai phương pháp điều trị này.

22. Pop eye (nổ mắt)

Pop eyePopeye hay còn được gọi là chứng ngoại nhãn và thực sự không liên quan đến bất kỳ bệnh nào mà là triệu chứng của một cái gì đó. Đây là phản ứng trực tiếp với tình trạng dư thừa chất lỏng hoặc có thể có khí tích tụ phía sau mắt, sau đó làm cho mắt cá lồi ra và méo mó.

Có thể có một số vấn đề gây ra điều này. Đôi khi căn bệnh này là do nhiễm vi khuẩn hoặc chấn thương khi chạy vào thành ao bê tông.

Điều trị nổ mắt

Cách tốt nhất là kiểm dịch cá ngay lập tức và tắm nước muối nhạt. Bạn cũng có thể giảm lượng thức ăn cho cá. Bạn nên thay 25% nước hàng ngày và theo dõi chất lượng nước một cách thường xuyên.

23. Cloudy eye (mắt đục)

Mắt đục không phổ biến nhưng nó có thể xảy ra. Bệnh này thường do triệu chứng của một vấn đề khác đang xảy ra chứ không phải là một thứ tấn công cụ thể vào mắt.

Một số nguyên nhân là nhiễm trùng do vi khuẩn, đục thủy tinh thể hoặc thậm chí thiếu loại thức ăn phù hợp (đó là lý do tại sao bạn nên đa dạng hóa chế độ ăn của cá và chỉ cho chúng ăn thức ăn chất lượng với ít chất độn hơn).

mắt đục

Trong những trường hợp hiếm hoi, lý do gây ra mắt đục là do sán vào mắt cá. Nhưng đôi khi chỉ đơn giản là tổn thương cơ thể đối với mắt do đâm vào vật gì đó trong ao. Cả hai mắt có thể bị đục hoặc chỉ một mắt.

Điều trị mắt đục

Phương pháp điều trị mắt đục là thức ăn dành cho cá koi có tẩm thuốc được pha chế để xử lý các vấn đề về nấm và vi khuẩn được gọi là MedFinn và hoặc Mela-Fix. Mela-Fix thực sự là một chiết xuất dầu từ cây tràm, chủ yếu xuất hiện ở Úc và nó có đặc tính chống vi khuẩn tự nhiên.

24. Đỉa (leeches)

Thật không may, đỉa cuối cùng có thể gây tử vong cho cá nếu không được điều trị. Đỉa cũng có thể truyền bệnh cho cá koi được gọi là SVC. Bạn có thể nhìn thấy chúng trên cơ thể cá. Vì đỉa không phải là vi khuẩn vi mô. Các triệu chứng khác bao gồm: màu sắc của cá koi bị tối hoặc tái nhợt như hôn mê.

Điều trị đỉa

Một số phương pháp điều trị đỉa bao gồm: một sản phẩm có tên là Masoten dạng bột. Một sản phẩm khác được gọi là malathion, tuy nhiên nhiều người khuyến cáo không nên điều trị cách này vì nó là thuốc trừ sâu organophosphate. Mặc dù nó sẽ giết đỉa, nhưng cũng có thể gây hại cho cá koi của bạn trong quá trình này.

25. Ulcers (lở loét da)

lở loét daLở loét da trên da của cá là do nhiễm vi khuẩn hình thành trên vảy, khiến chúng có màu đỏ. Nhiễm trùng gây ra các lỗ hoặc vết loét trên bề ngoài của cá. Cuối cùng sẽ làm mất vảy nếu không được điều trị.

Những vết loét này thường do chất lượng nước trong ao kém cùng với hệ thống miễn dịch của cá Koi bị suy giảm vào mùa xuân. Do bị tấn công bởi ký sinh trùng mang vi khuẩn.

Điều trị lở loét da

Duy trì ao nuôi sạch sẽ, khỏe mạnh và điều trị vết loét bằng thuốc kháng khuẩn tại chỗ như Panalog để ngăn chặn vi khuẩn gây bệnh.

26. Nấm Saprolegnia

Một trong những bệnh nhiễm nấm phổ biến nhất được tìm thấy ở cá Koi là do nấm Saprolegnia. Bào tử từ nấm có thể phát triển trên bất kỳ bộ phận nào của cá, kể cả mang của nó. Đầu tiên, nấm tấn công cá bằng cách nảy mầm trên mô chết. Nấm có các sợi giống như sợi chỉ tiết ra chất làm phân hủy mô. Khi nhiễm nấm phát triển, các mô bắt đầu xói mòn và phá hủy các mô sống.

Nó thường xuất hiện giống như bông gòn và có thể có màu xanh lục do tảo. Nấm Saprolegnia hầu như không bao giờ tấn công một con cá khỏe mạnh – thông thường cá koi sẽ có sẵn một một vết loét.

Điều trị Saprolegnia

Những con cá bị bệnh sẽ cần được cách ly trong bể cách ly với nhiệt độ tăng lên ít nhất 77 độ F. Ngoài ra, sẽ rất có lợi nếu bạn cũng tăng mức muối lên khoảng 0,3%.

27. Ký sinh trùng Trichodina

Một trong những loại ký sinh trùng đơn bào dễ dàng nhìn thấy dưới kính hiển vi và xác nhận rằng cá của bạn đã bị nhiễm bệnh là Trichodina. Nhiễm ký sinh trùng Trichodina có thể được phát hiện bằng cách xuất hiện màu trắng xám đục trên cơ thể cá Koi bị nhiễm bệnh.

Trichodina là một loại ký sinh trùng nước ấm và có thể tồn tại trong nước một khoảng thời gian đáng kể mà không cần vật chủ.

Nhìn bề ngoài, chúng có hình tròn với hàng trăm móc nhỏ trông giống như lông mao. Nó quay liên tục khi di chuyển qua chất nhầy, gây tổn thương mô của Koi.

Loại ký sinh trùng này tấn công cả da và mang của cá Koi. Cá bị nhiễm bệnh cũng thường có các triệu chứng như nhấp nháy, xây xát và hôn mê.

Điều trị Trichodina

Điều trị bệnh này với một đợt tăng độ mặn 5 ngày (0,5 đến 0,6%). Do khả năng chịu đựng ngày càng tăng của một số sinh vật đối với phương pháp xử lý muối, có thể cần phải sử dụng formalin.

28. Virus herpes (bệnh KHV)

Virus herpesVirus này là một loại khá mạnh. Một số tác động của bệnh này là bong tróc da, khiến cá koi dễ bị nhiễm vi khuẩn. Cá koi của bạn sẽ lờ đờ, bị lở loét và tổn thương trên da, mang và vây.

Bởi vì một số bệnh có các triệu chứng trùng lặp, các tổn thương ở mang là một trong những dấu hiệu xác định KHV. Loại virus này dễ lây lan và tỷ lệ tử vong cao nên việc điều trị cần nhanh chóng.

Điều trị Virus Herpes ở cá Koi

Tăng nồng độ muối lên khoảng 0,45% và nhiệt độ nước lên khoảng 1 độ F mỗi giờ cho đến khi nhiệt độ lên đến 87 độ. Cá phải ở trong tình trạng này trong 4 ngày và nên cho ăn thức ăn có tẩm thuốc như MedFinn.

29. Giòi nang

Một loại ký sinh trùng khác đôi khi lây nhiễm cho cá Koi là giòi mang. Ký sinh trùng thường tấn công mang cá Koi nhất và có hình dạng túi trứng giống giòi. Nó là một loại ký sinh trùng không phổ biến. Đôi khi được tìm thấy trong hồ cá Koi nhưng khi xuất hiện, nó có thể gây cho cá Koi khá nhiều vấn đề khó chịu.

Bạn sẽ nhận thấy cá koi nhấp nháy và sau đó mang cá trở nên kém hiệu quả hơn trong việc hấp thụ oxy. Dấu hiệu nhiễm trùng rõ ràng nhất là nhìn thấy một con cá Koi đang thở hổn hển trên bề mặt ao.

Điều trị giòi mang

Sản phẩm Lice-Solve đã được chứng minh là có hiệu quả chống lại giòi mang (cũng như argulus). Nhưng bạn sẽ cần phải tăng cường sục khí. Bạn có thể kiểm dịch toàn bộ ao hoặc từng con cá.

30. Bent koi (vẹo cột sống)

Chủ sở hữu hồ Koi đôi khi có thể nhận thấy rằng một trong những con cá koi của mình có ngoại hình cong. Có thể giải thích cho điều này như sau:

  • cong vẹo cột sống do thiếu axit ascorbic (Vitamin C) trong chế độ ăn uống
  • phóng điện vào nước
  • nhiễm trùng bàng quang khí bên trong

Điều trị vẹo cột sống

  • Chứng vẹo cột sống có thể được điều trị bằng cách cho cá koi ăn thức ăn có nhiều Vitamin C như ớt chuông vàng hoặc cải xoăn.
  • Sự phóng điện vào ao có thể đến từ các máy bơm chìm bị hỏng hoặc không hoạt động đúng cách. Gây rò rỉ điện vào nước – những sự phóng điện này có thể dễ dàng kiểm tra.
  • Nhiễm trùng bàng quang có thể sẽ cần đến một người có kinh nghiệm tiêm kháng khuẩn.

Rõ ràng sẽ có một số khó khăn nhỏ với hồ cá Koi của bạn. Nhưng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và y học như ngày này thì việc xử lý các bệnh trên cá Koi đã không còn là rào cản đối với những người yêu thích “bộ môn nghệ thuật” này.

Bên cạnh đó, vì các phương pháp điều trị ngày càng mạnh mẽ hơn, nên bạn sẽ có khả năng đối phó với bệnh tật hoặc ký sinh trùng khá nhanh. Điều quan trọng là luôn luôn theo dõi, phát hiện kịp thời các vấn đề trong hồ cá Koi của bạn để đem đến phương án xử lý nhanh nhất. Và đừng quên vệ sinh định kỳ để nước trong hồ luôn sạch sẽ, tạo điều kiện thuận lợi cho cá Koi phát triển bạn nhé!

Xem thêm: Hà Nội vệ sinh hồ cá Koi

Những câu hỏi chung thường gặp của người chơi Koi

Tại sao cá koi của tôi lại nằm ở phía dưới đáy hồ?

Thông thường các tác nhân gây căng thẳng như ký sinh trùng hoặc chất lượng nước kém sẽ khiến cá koi nằm dưới đáy hồ. Một nguyên nhân khác có thể là do lượng oxy hòa tan trong nước thấp, khiến cá koi bị hôn mê.

Tại sao cá koi của tôi không chịu ăn?

Điều này có thể do một số lý do như căng thẳng hay nhiễm vi khuẩn bên trong. Khi nhiệt độ trở nên lạnh hơn vào mùa đông, quá trình trao đổi chất của koi chậm lại cũng như mong muốn kiếm thức ăn của chúng cũng vậy.

Tại sao cá koi lại cọ mình vào thành ao?

Thường là một dấu hiệu cho thấy cá koi của bạn có một số loại ký sinh trùng và đang cố gắng loại bỏ chúng.

Tại sao các bộ phận của cá koi như đuôi có màu đỏ?

Đây có thể là bệnh thối vây do vi khuẩn gây ra. Thông thường, những vi khuẩn này tồn tại trong ao của bạn do các vấn đề về chất lượng nước.

Những đốm trắng trên cá koi của tôi là gì?

Có thể có nhiều vấn đề. Nó thường là bệnh đốm trắng nhưng cũng có thể là bệnh len bông hoặc ký sinh trùng trichodina.

Tại sao cá koi của tôi thở hổn hển ở bề mặt?

Nguyên nhân phổ biến nhất là không đủ oxy hòa tan trong hồ của bạn. Điều này có thể dễ dàng khắc phục bằng cách thêm một viên đá không khí ở đáy hồ.

Bài liên quan